Tỷ giá hối đoái BMD/BYR 19600 đã cập nhật phút trước
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Bermuda (BMD) sang Rúp Belarus (2000–2016) (BYR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | BMD | Phí chuyển nhượng | BYR |
| 0% | 1 BMD | 0.0 BMD | 19600 BYR |
| 1% | 1 BMD | 0.010 BMD | 19404 BYR |
| 2% | 1 BMD | 0.020 BMD | 19208 BYR |
| 3% | 1 BMD | 0.030 BMD | 19012 BYR |
| 4% | 1 BMD | 0.040 BMD | 18816 BYR |
| 5% | 1 BMD | 0.050 BMD | 18620 BYR |
| BMD | BYR |
| 1 | 19600 |
| 5 | 98000 |
| 10 | 196000 |
| 20 | 392000 |
| 50 | 980000 |
| 100 | 1960000 |
| 250 | 4900000 |
| 500 | 9800000 |
| 1000 | 19600000 |
| BYR | BMD |
| 1 | 0.000051 |
| 5 | 0.00026 |
| 10 | 0.00051 |
| 20 | 0.0010 |
| 50 | 0.0026 |
| 100 | 0.0051 |
| 250 | 0.013 |
| 500 | 0.026 |
| 1000 | 0.051 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BMD (Đô la Bermuda) hoặc BYR (Rúp Belarus (2000–2016)), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.