Tỷ giá hối đoái BMD/CLF 0.021943 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | BMD | Phí chuyển nhượng | CLF |
| 0% | 1 BMD | 0.0 BMD | 0.022 CLF |
| 1% | 1 BMD | 0.010 BMD | 0.022 CLF |
| 2% | 1 BMD | 0.020 BMD | 0.022 CLF |
| 3% | 1 BMD | 0.030 BMD | 0.021 CLF |
| 4% | 1 BMD | 0.040 BMD | 0.021 CLF |
| 5% | 1 BMD | 0.050 BMD | 0.021 CLF |
| BMD | CLF |
| 1 | 0.022 |
| 5 | 0.11 |
| 10 | 0.22 |
| 20 | 0.44 |
| 50 | 1.09 |
| 100 | 2.19 |
| 250 | 5.48 |
| 500 | 10.97 |
| 1000 | 21.94 |
| CLF | BMD |
| 1 | 45.57 |
| 5 | 227.86 |
| 10 | 455.72 |
| 20 | 911.45 |
| 50 | 2278.63 |
| 100 | 4557.26 |
| 250 | 11393.15 |
| 500 | 22786.3 |
| 1000 | 45572.61 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BMD (Đô la Bermuda) hoặc CLF (Đơn vị Kế toán của Chile (UF)), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.