BMD đến LVL

Chuyển đổi Đô la Bermuda (BMD) sang Lats Latvia (LVL) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

BMD - Đô la Bermuda
$
LVL - Lats Latvia
Ls
Tỷ giá hối đoái BMD/LVL 0.60489 đã cập nhật 1 giờ trước
Đô la Bermuda là tiền tệ củaBermuda
Lats Latvia là tiền tệ củaLatvia
So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Bermuda với Lats LatviaPhụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệBMDPhí chuyển nhượngLVL
0% Lãi suất liên ngân hàng1 BMD0.0 BMD0.60 LVL
1%1 BMD0.010 BMD0.60 LVL
2% Tỷ lệ ATM1 BMD0.020 BMD0.59 LVL
3% Lãi suất thẻ tín dụng1 BMD0.030 BMD0.59 LVL
4%1 BMD0.040 BMD0.58 LVL
5% Tỷ lệ kiosk1 BMD0.050 BMD0.57 LVL
Chuyển đổi Đô la Bermuda thành Lats Latvia
BMDLVL
10.60
53.02
106.04
2012.09
5030.24
10060.48
250151.22
500302.44
1000604.89
Chuyển đổi Lats Latvia thành Đô la Bermuda
LVLBMD
11.65
58.26
1016.53
2033.06
5082.65
100165.31
250413.29
500826.59
10001653.19

Tất cả các loại tiền tệ