Valuta Ex Logo

BMD đến SCR

Chuyển đổi Đô la Bermuda (BMD) sang Rupee Seychelles (SCR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

BMD - Đô la Bermudaselect icon
$
SCR - Rupee Seychellesselect icon

Tỷ giá hối đoái BMD/SCR 13.47 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/bmd-to-scr?amount=1

Chuyển đổi từ Đô la Bermuda (BMD) sang Rupee Seychelles (SCR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Bermuda (BMD) sang Rupee Seychelles (SCR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá BMD sang SCR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Đô la Bermuda là tiền tệ củaBermuda

Rupee Seychelles là tiền tệ củaSeychelles

world mapcountries where BMD is usedcountries where SCR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Bermuda với Rupee Seychelles

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệBMDPhí chuyển nhượngSCR
0%1 BMD0.0 BMD13.47 SCR
1%1 BMD0.010 BMD13.34 SCR
2%1 BMD0.020 BMD13.2 SCR
3%1 BMD0.030 BMD13.07 SCR
4%1 BMD0.040 BMD12.93 SCR
5%1 BMD0.050 BMD12.8 SCR

Chuyển đổi Đô la Bermuda thành Rupee Seychelles

BMDSCR
113.47
567.37
10134.75
20269.5
50673.75
1001347.51
2503368.78
5006737.56
100013475.13

Chuyển đổi Rupee Seychelles thành Đô la Bermuda

SCRBMD
10.074
50.37
100.74
201.48
503.71
1007.42
25018.55
50037.1
100074.21

Thông tin thêm về BMD hoặc SCR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BMD (Đô la Bermuda) hoặc SCR (Rupee Seychelles), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ