Valuta Ex Logo

BMD đến SRD

Chuyển đổi Đô la Bermuda (BMD) sang Đô la Suriname (SRD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

BMD - Đô la Bermudaselect icon
$
SRD - Đô la Surinameselect icon
$

Tỷ giá hối đoái BMD/SRD 37.62 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/bmd-to-srd?amount=1

Chuyển đổi từ Đô la Bermuda (BMD) sang Đô la Suriname (SRD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Bermuda (BMD) sang Đô la Suriname (SRD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá BMD sang SRD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Đô la Bermuda là tiền tệ củaBermuda

Đô la Suriname là tiền tệ củaSuriname

world mapcountries where BMD is usedcountries where SRD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Bermuda với Đô la Suriname

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệBMDPhí chuyển nhượngSRD
0%1 BMD0.0 BMD37.62 SRD
1%1 BMD0.010 BMD37.24 SRD
2%1 BMD0.020 BMD36.87 SRD
3%1 BMD0.030 BMD36.49 SRD
4%1 BMD0.040 BMD36.11 SRD
5%1 BMD0.050 BMD35.74 SRD

Chuyển đổi Đô la Bermuda thành Đô la Suriname

BMDSRD
137.62
5188.11
10376.23
20752.46
501881.15
1003762.3
2509405.75
50018811.5
100037623.01

Chuyển đổi Đô la Suriname thành Đô la Bermuda

SRDBMD
10.027
50.13
100.27
200.53
501.32
1002.65
2506.64
50013.28
100026.57

Thông tin thêm về BMD hoặc SRD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BMD (Đô la Bermuda) hoặc SRD (Đô la Suriname), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ