Valuta Ex Logo

BMD đến VUV

Chuyển đổi Đô la Bermuda (BMD) sang Vatu Vanuatu (VUV) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

BMD - Đô la Bermudaselect icon
$
VUV - Vatu Vanuatuselect icon
Vt

Tỷ giá hối đoái BMD/VUV 119.32 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/bmd-to-vuv?amount=1

Chuyển đổi từ Đô la Bermuda (BMD) sang Vatu Vanuatu (VUV)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Bermuda (BMD) sang Vatu Vanuatu (VUV) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá BMD sang VUV của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Đô la Bermuda là tiền tệ củaBermuda

Vatu Vanuatu là tiền tệ củaVanuatu

world mapcountries where BMD is usedcountries where VUV is used

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Bermuda với Vatu Vanuatu

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệBMDPhí chuyển nhượngVUV
0%1 BMD0.0 BMD119.32 VUV
1%1 BMD0.010 BMD118.13 VUV
2%1 BMD0.020 BMD116.93 VUV
3%1 BMD0.030 BMD115.74 VUV
4%1 BMD0.040 BMD114.55 VUV
5%1 BMD0.050 BMD113.35 VUV

Chuyển đổi Đô la Bermuda thành Vatu Vanuatu

BMDVUV
1119.32
5596.62
101193.25
202386.5
505966.25
10011932.5
25029831.27
50059662.54
1000119325.08

Chuyển đổi Vatu Vanuatu thành Đô la Bermuda

VUVBMD
10.0084
50.042
100.084
200.17
500.42
1000.84
2502.09
5004.19
10008.38

Thông tin thêm về BMD hoặc VUV

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BMD (Đô la Bermuda) hoặc VUV (Vatu Vanuatu), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ