Valuta Ex Logo

BND đến ARS

Chuyển đổi Đô la Brunei (BND) sang Peso Argentina (ARS) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

BND - Đô la Bruneiselect icon
$
ARS - Peso Argentinaselect icon
$

Tỷ giá hối đoái BND/ARS 1101.46 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/bnd-to-ars?amount=1

Chuyển đổi từ Đô la Brunei (BND) sang Peso Argentina (ARS)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Brunei (BND) sang Peso Argentina (ARS) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá BND sang ARS của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Đô la Brunei là tiền tệ củaBrunei

Peso Argentina là tiền tệ củaArgentina

world mapcountries where BND is usedcountries where ARS is used

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Brunei với Peso Argentina

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệBNDPhí chuyển nhượngARS
0%1 BND0.0 BND1101.46 ARS
1%1 BND0.010 BND1090.45 ARS
2%1 BND0.020 BND1079.43 ARS
3%1 BND0.030 BND1068.42 ARS
4%1 BND0.040 BND1057.4 ARS
5%1 BND0.050 BND1046.39 ARS

Chuyển đổi Đô la Brunei thành Peso Argentina

BNDARS
11101.46
55507.33
1011014.67
2022029.34
5055073.36
100110146.72
250275366.81
500550733.62
10001101467.24

Chuyển đổi Peso Argentina thành Đô la Brunei

ARSBND
10.00091
50.0045
100.0091
200.018
500.045
1000.091
2500.23
5000.45
10000.91

Thông tin thêm về BND hoặc ARS

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BND (Đô la Brunei) hoặc ARS (Peso Argentina), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ