Valuta Ex Logo

BND đến KMF

Chuyển đổi Đô la Brunei (BND) sang Franc Comoros (KMF) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

BND - Đô la Bruneiselect icon
$
KMF - Franc Comorosselect icon
Fr

Tỷ giá hối đoái BND/KMF 337.6 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/bnd-to-kmf?amount=1

Đô la Brunei là tiền tệ củaBrunei

Franc Comoros là tiền tệ củaComoros

world mapcountries where BND is usedcountries where KMF is used

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Brunei với Franc Comoros

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệBNDPhí chuyển nhượngKMF
0%1 BND0.0 BND337.6 KMF
1%1 BND0.010 BND334.23 KMF
2%1 BND0.020 BND330.85 KMF
3%1 BND0.030 BND327.47 KMF
4%1 BND0.040 BND324.1 KMF
5%1 BND0.050 BND320.72 KMF

Chuyển đổi Đô la Brunei thành Franc Comoros

BNDKMF
1337.6
51688.03
103376.06
206752.12
5016880.32
10033760.64
25084401.62
500168803.24
1000337606.49

Chuyển đổi Franc Comoros thành Đô la Brunei

KMFBND
10.0030
50.015
100.030
200.059
500.15
1000.30
2500.74
5001.48
10002.96

Thông tin thêm về BND hoặc KMF

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BND (Đô la Brunei) hoặc KMF (Franc Comoros), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ