Tỷ giá hối đoái BND/XAU 0.00016141 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | BND | Phí chuyển nhượng | XAU |
| 0% | 1 BND | 0.0 BND | 0.00016 XAU |
| 1% | 1 BND | 0.010 BND | 0.00016 XAU |
| 2% | 1 BND | 0.020 BND | 0.00016 XAU |
| 3% | 1 BND | 0.030 BND | 0.00016 XAU |
| 4% | 1 BND | 0.040 BND | 0.00015 XAU |
| 5% | 1 BND | 0.050 BND | 0.00015 XAU |
| BND | XAU |
| 1 | 0.00016 |
| 5 | 0.00081 |
| 10 | 0.0016 |
| 20 | 0.0032 |
| 50 | 0.0081 |
| 100 | 0.016 |
| 250 | 0.040 |
| 500 | 0.081 |
| 1000 | 0.16 |
| XAU | BND |
| 1 | 6195.49 |
| 5 | 30977.45 |
| 10 | 61954.9 |
| 20 | 123909.8 |
| 50 | 309774.51 |
| 100 | 619549.02 |
| 250 | 1548872.57 |
| 500 | 3097745.14 |
| 1000 | 6195490.29 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BND (Đô la Brunei) hoặc XAU (Vàng), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.