Valuta Ex Logo

BOB đến BYR

Chuyển đổi Boliviano Bolivia (BOB) sang Rúp Belarus (2000–2016) (BYR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

BOB - Boliviano Boliviaselect icon
Bs.
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)select icon
Br

Tỷ giá hối đoái BOB/BYR 2814.59 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/bob-to-byr?amount=1

Boliviano Bolivia là tiền tệ củaBolivia

Rúp Belarus (2000–2016) là tiền tệ củaBelarus

world mapcountries where BOB is usedcountries where BYR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Boliviano Bolivia với Rúp Belarus (2000–2016)

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệBOBPhí chuyển nhượngBYR
0%1 BOB0.0 BOB2814.59 BYR
1%1 BOB0.010 BOB2786.44 BYR
2%1 BOB0.020 BOB2758.3 BYR
3%1 BOB0.030 BOB2730.15 BYR
4%1 BOB0.040 BOB2702.01 BYR
5%1 BOB0.050 BOB2673.86 BYR

Chuyển đổi Boliviano Bolivia thành Rúp Belarus (2000–2016)

BOBBYR
12814.59
514072.97
1028145.95
2056291.9
50140729.76
100281459.52
250703648.82
5001407297.64
10002814595.28

Chuyển đổi Rúp Belarus (2000–2016) thành Boliviano Bolivia

BYRBOB
10.00036
50.0018
100.0036
200.0071
500.018
1000.036
2500.089
5000.18
10000.36

Thông tin thêm về BOB hoặc BYR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BOB (Boliviano Bolivia) hoặc BYR (Rúp Belarus (2000–2016)), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ