Valuta Ex Logo

BOB đến COP

Chuyển đổi Boliviano Bolivia (BOB) sang Peso Colombia (COP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

BOB - Boliviano Boliviaselect icon
Bs.
COP - Peso Colombiaselect icon
$

Tỷ giá hối đoái BOB/COP 526.85 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/bob-to-cop?amount=1

Boliviano Bolivia là tiền tệ củaBolivia

Peso Colombia là tiền tệ củaColombia

world mapcountries where BOB is usedcountries where COP is used

So sánh tỷ giá hối đoái Boliviano Bolivia với Peso Colombia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệBOBPhí chuyển nhượngCOP
0%1 BOB0.0 BOB526.85 COP
1%1 BOB0.010 BOB521.58 COP
2%1 BOB0.020 BOB516.31 COP
3%1 BOB0.030 BOB511.04 COP
4%1 BOB0.040 BOB505.77 COP
5%1 BOB0.050 BOB500.5 COP

Chuyển đổi Boliviano Bolivia thành Peso Colombia

BOBCOP
1526.85
52634.25
105268.51
2010537.02
5026342.56
10052685.13
250131712.84
500263425.68
1000526851.37

Chuyển đổi Peso Colombia thành Boliviano Bolivia

COPBOB
10.0019
50.0095
100.019
200.038
500.095
1000.19
2500.47
5000.95
10001.89

Thông tin thêm về BOB hoặc COP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BOB (Boliviano Bolivia) hoặc COP (Peso Colombia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ