Valuta Ex Logo

BOB đến HRK

Chuyển đổi Boliviano Bolivia (BOB) sang Kuna Croatia (HRK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

BOB - Boliviano Boliviaselect icon
Bs.
HRK - Kuna Croatiaselect icon
kn

Tỷ giá hối đoái BOB/HRK 0.92516 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/bob-to-hrk?amount=1

Chuyển đổi từ Boliviano Bolivia (BOB) sang Kuna Croatia (HRK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Boliviano Bolivia (BOB) sang Kuna Croatia (HRK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá BOB sang HRK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Boliviano Bolivia là tiền tệ củaBolivia

Kuna Croatia là tiền tệ củaCroatia

world mapcountries where BOB is usedcountries where HRK is used

So sánh tỷ giá hối đoái Boliviano Bolivia với Kuna Croatia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệBOBPhí chuyển nhượngHRK
0%1 BOB0.0 BOB0.93 HRK
1%1 BOB0.010 BOB0.92 HRK
2%1 BOB0.020 BOB0.91 HRK
3%1 BOB0.030 BOB0.90 HRK
4%1 BOB0.040 BOB0.89 HRK
5%1 BOB0.050 BOB0.88 HRK

Chuyển đổi Boliviano Bolivia thành Kuna Croatia

BOBHRK
10.93
54.62
109.25
2018.5
5046.25
10092.51
250231.29
500462.58
1000925.16

Chuyển đổi Kuna Croatia thành Boliviano Bolivia

HRKBOB
11.08
55.4
1010.8
2021.61
5054.04
100108.08
250270.22
500540.44
10001080.88

Thông tin thêm về BOB hoặc HRK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BOB (Boliviano Bolivia) hoặc HRK (Kuna Croatia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ