Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật phút trước
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Boliviano Bolivia (BOB) sang Terra (LUNA) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | BOB | Phí chuyển nhượng | LUNA |
| 0% | 1 BOB | 0.0 BOB | NaN LUNA |
| 1% | 1 BOB | 0.010 BOB | NaN LUNA |
| 2% | 1 BOB | 0.020 BOB | NaN LUNA |
| 3% | 1 BOB | 0.030 BOB | NaN LUNA |
| 4% | 1 BOB | 0.040 BOB | NaN LUNA |
| 5% | 1 BOB | 0.050 BOB | NaN LUNA |
| BOB | LUNA |
| 1 | NaN |
| 5 | NaN |
| 10 | NaN |
| 20 | NaN |
| 50 | NaN |
| 100 | NaN |
| 250 | NaN |
| 500 | NaN |
| 1000 | NaN |
| LUNA | BOB |
| 1 | NaN |
| 5 | NaN |
| 10 | NaN |
| 20 | NaN |
| 50 | NaN |
| 100 | NaN |
| 250 | NaN |
| 500 | NaN |
| 1000 | NaN |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BOB (Boliviano Bolivia) hoặc LUNA (Terra), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.