Valuta Ex Logo

BOB đến RWF

Chuyển đổi Boliviano Bolivia (BOB) sang Franc Rwanda (RWF) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

BOB - Boliviano Boliviaselect icon
Bs.
RWF - Franc Rwandaselect icon
Fr

Tỷ giá hối đoái BOB/RWF 207.22 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/bob-to-rwf?amount=1

Boliviano Bolivia là tiền tệ củaBolivia

Franc Rwanda là tiền tệ củaRwanda

world mapcountries where BOB is usedcountries where RWF is used

So sánh tỷ giá hối đoái Boliviano Bolivia với Franc Rwanda

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệBOBPhí chuyển nhượngRWF
0%1 BOB0.0 BOB207.22 RWF
1%1 BOB0.010 BOB205.15 RWF
2%1 BOB0.020 BOB203.08 RWF
3%1 BOB0.030 BOB201.01 RWF
4%1 BOB0.040 BOB198.93 RWF
5%1 BOB0.050 BOB196.86 RWF

Chuyển đổi Boliviano Bolivia thành Franc Rwanda

BOBRWF
1207.22
51036.13
102072.27
204144.54
5010361.35
10020722.7
25051806.76
500103613.52
1000207227.04

Chuyển đổi Franc Rwanda thành Boliviano Bolivia

RWFBOB
10.0048
50.024
100.048
200.097
500.24
1000.48
2501.2
5002.41
10004.82

Thông tin thêm về BOB hoặc RWF

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BOB (Boliviano Bolivia) hoặc RWF (Franc Rwanda), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ