Valuta Ex Logo

BOB đến SDG

Chuyển đổi Boliviano Bolivia (BOB) sang Bảng Sudan (SDG) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

BOB - Boliviano Boliviaselect icon
Bs.
SDG - Bảng Sudanselect icon
ج.س.

Tỷ giá hối đoái BOB/SDG 87.09 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/bob-to-sdg?amount=1

Chuyển đổi từ Boliviano Bolivia (BOB) sang Bảng Sudan (SDG)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Boliviano Bolivia (BOB) sang Bảng Sudan (SDG) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá BOB sang SDG của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Boliviano Bolivia là tiền tệ củaBolivia

Bảng Sudan là tiền tệ củaSudan

world mapcountries where BOB is usedcountries where SDG is used

So sánh tỷ giá hối đoái Boliviano Bolivia với Bảng Sudan

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệBOBPhí chuyển nhượngSDG
0%1 BOB0.0 BOB87.09 SDG
1%1 BOB0.010 BOB86.22 SDG
2%1 BOB0.020 BOB85.35 SDG
3%1 BOB0.030 BOB84.47 SDG
4%1 BOB0.040 BOB83.6 SDG
5%1 BOB0.050 BOB82.73 SDG

Chuyển đổi Boliviano Bolivia thành Bảng Sudan

BOBSDG
187.09
5435.46
10870.92
201741.84
504354.6
1008709.21
25021773.03
50043546.06
100087092.12

Chuyển đổi Bảng Sudan thành Boliviano Bolivia

SDGBOB
10.011
50.057
100.11
200.23
500.57
1001.14
2502.87
5005.74
100011.48

Thông tin thêm về BOB hoặc SDG

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BOB (Boliviano Bolivia) hoặc SDG (Bảng Sudan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ