Valuta Ex Logo

BRL đến EUR

Chuyển đổi Real Braxin (BRL) sang Euro (EUR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

1 Real Braxin (BRL) bằng 0.16794 Euro (EUR) — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật .

BRL - Real Braxinselect icon
R$
EUR - Euroselect icon

Tỷ giá hối đoái BRL/EUR 0.16794 đã cập nhật phút trước

Tỷ giá là tỷ giá trung bình thị trường được lấy từ dữ liệu thị trường trực tiếp và cập nhật mỗi giờ.

https://valuta.exchange/vi/brl-to-eur?amount=1

Chuyển đổi từ Real Braxin (BRL) sang Euro (EUR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Real Braxin (BRL) sang Euro (EUR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá BRL sang EUR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Real Braxin là tiền tệ của Brazil

Euro là tiền tệ của Quần đảo Åland, Andorra, Áo, Bỉ, Síp, Estonia, Phần Lan, Pháp, Guiana thuộc Pháp, Lãnh thổ phía Nam Thuộc Pháp, Đức, Hy Lạp, Guadeloupe, Thành Vatican, Ireland, Italy, Latvia, Litva, Luxembourg, Malta, Martinique, Mayotte, Monaco, Montenegro, Hà Lan, Bồ Đào Nha, Kosovo, Réunion, St. Barthélemy, St. Martin, Saint Pierre và Miquelon, San Marino, Slovakia, Slovenia, Tây Ban Nha

world mapcountries where BRL is usedcountries where EUR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Real Braxin với Euro

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệBRLPhí chuyển nhượngEUR
0%1 BRL0.0 BRL0.17 EUR
1%1 BRL0.010 BRL0.17 EUR
2%1 BRL0.020 BRL0.16 EUR
3%1 BRL0.030 BRL0.16 EUR
4%1 BRL0.040 BRL0.16 EUR
5%1 BRL0.050 BRL0.16 EUR

Chuyển đổi Real Braxin thành Euro

BRLEUR
10.17
50.84
101.67
203.35
508.39
10016.79
25041.98
50083.97
1000167.94

Chuyển đổi Euro thành Real Braxin

EURBRL
15.95
529.77
1059.54
20119.08
50297.71
100595.43
2501488.59
5002977.18
10005954.36

Thông tin thêm về BRL hoặc EUR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BRL (Real Braxin) hoặc EUR (Euro), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ