Valuta Ex Logo

BSD đến AZN

Chuyển đổi Đô la Bahamas (BSD) sang Manat Azerbaijan (AZN) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

BSD - Đô la Bahamasselect icon
$
AZN - Manat Azerbaijanselect icon

Tỷ giá hối đoái BSD/AZN 1.7 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/bsd-to-azn?amount=1

Chuyển đổi từ Đô la Bahamas (BSD) sang Manat Azerbaijan (AZN)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Bahamas (BSD) sang Manat Azerbaijan (AZN) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá BSD sang AZN của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Đô la Bahamas là tiền tệ củaBahamas

Manat Azerbaijan là tiền tệ củaAzerbaijan

world mapcountries where BSD is usedcountries where AZN is used

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Bahamas với Manat Azerbaijan

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệBSDPhí chuyển nhượngAZN
0%1 BSD0.0 BSD1.7 AZN
1%1 BSD0.010 BSD1.68 AZN
2%1 BSD0.020 BSD1.66 AZN
3%1 BSD0.030 BSD1.65 AZN
4%1 BSD0.040 BSD1.63 AZN
5%1 BSD0.050 BSD1.61 AZN

Chuyển đổi Đô la Bahamas thành Manat Azerbaijan

BSDAZN
11.7
58.51
1017.03
2034.07
5085.19
100170.38
250425.96
500851.93
10001703.87

Chuyển đổi Manat Azerbaijan thành Đô la Bahamas

AZNBSD
10.59
52.93
105.86
2011.73
5029.34
10058.68
250146.72
500293.44
1000586.89

Thông tin thêm về BSD hoặc AZN

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BSD (Đô la Bahamas) hoặc AZN (Manat Azerbaijan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ