Valuta EX sử dụng cookie để cung cấp cho bạn trải nghiệm duyệt tốt nhất. Bạn duyệt bạn chấp nhận chính sách cookie của chúng tôi
Valuta Ex Logo

BSD đến EUR

Chuyển đổi Đô la Bahamas (BSD) sang Euro (EUR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

Logo tiền tệ BSD
BSD - Đô la Bahamasselect icon
$
Logo tiền tệ EUR
EUR - Euroselect icon

Tỷ giá hối đoái BSD/EUR 0.91986 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/bsd-to-eur?amount=1

Đô la Bahamas là tiền tệ củaBahamas

Euro là tiền tệ củaQuần đảo Åland, Andorra, Áo, Bỉ, Síp, Estonia, Phần Lan, Pháp, Guiana thuộc Pháp, Lãnh thổ phía Nam Thuộc Pháp, Đức, Hy Lạp, Guadeloupe, Thành Vatican, Ireland, Italy, Latvia, Litva, Luxembourg, Malta, Martinique, Mayotte, Monaco, Montenegro, Hà Lan, Bồ Đào Nha, Kosovo, Réunion, St. Barthélemy, St. Martin, Saint Pierre và Miquelon, San Marino, Slovakia, Slovenia, Tây Ban Nha

world mapcountries where BSD is usedcountries where EUR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Bahamas với Euro

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệBSDPhí chuyển nhượngEUR
0%1 BSD0.0 BSD0.92 EUR
1%1 BSD0.010 BSD0.91 EUR
2%1 BSD0.020 BSD0.90 EUR
3%1 BSD0.030 BSD0.89 EUR
4%1 BSD0.040 BSD0.88 EUR
5%1 BSD0.050 BSD0.87 EUR

Chuyển đổi Đô la Bahamas thành Euro

BSDEUR
10.92
54.59
109.19
2018.39
5045.99
10091.98
250229.96
500459.92
1000919.85

Chuyển đổi Euro thành Đô la Bahamas

EURBSD
11.08
55.43
1010.87
2021.74
5054.35
100108.71
250271.78
500543.56
10001087.12

Thông tin thêm về BSD hoặc EUR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BSD (Đô la Bahamas) hoặc EUR (Euro), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ