Tỷ giá hối đoái BSD/XAU 0.00022180 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | BSD | Phí chuyển nhượng | XAU |
| 0% | 1 BSD | 0.0 BSD | 0.00022 XAU |
| 1% | 1 BSD | 0.010 BSD | 0.00022 XAU |
| 2% | 1 BSD | 0.020 BSD | 0.00022 XAU |
| 3% | 1 BSD | 0.030 BSD | 0.00022 XAU |
| 4% | 1 BSD | 0.040 BSD | 0.00021 XAU |
| 5% | 1 BSD | 0.050 BSD | 0.00021 XAU |
| BSD | XAU |
| 1 | 0.00022 |
| 5 | 0.0011 |
| 10 | 0.0022 |
| 20 | 0.0044 |
| 50 | 0.011 |
| 100 | 0.022 |
| 250 | 0.055 |
| 500 | 0.11 |
| 1000 | 0.22 |
| XAU | BSD |
| 1 | 4508.56 |
| 5 | 22542.83 |
| 10 | 45085.67 |
| 20 | 90171.35 |
| 50 | 225428.37 |
| 100 | 450856.75 |
| 250 | 1127141.89 |
| 500 | 2254283.78 |
| 1000 | 4508567.56 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BSD (Đô la Bahamas) hoặc XAU (Vàng), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.