Tỷ giá hối đoái BTN/CAD 0.014994 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | BTN | Phí chuyển nhượng | CAD |
| 0% | 1 BTN | 0.0 BTN | 0.015 CAD |
| 1% | 1 BTN | 0.010 BTN | 0.015 CAD |
| 2% | 1 BTN | 0.020 BTN | 0.015 CAD |
| 3% | 1 BTN | 0.030 BTN | 0.015 CAD |
| 4% | 1 BTN | 0.040 BTN | 0.014 CAD |
| 5% | 1 BTN | 0.050 BTN | 0.014 CAD |
| BTN | CAD |
| 1 | 0.015 |
| 5 | 0.075 |
| 10 | 0.15 |
| 20 | 0.30 |
| 50 | 0.75 |
| 100 | 1.49 |
| 250 | 3.74 |
| 500 | 7.49 |
| 1000 | 14.99 |
| CAD | BTN |
| 1 | 66.69 |
| 5 | 333.45 |
| 10 | 666.91 |
| 20 | 1333.82 |
| 50 | 3334.57 |
| 100 | 6669.14 |
| 250 | 16672.85 |
| 500 | 33345.71 |
| 1000 | 66691.43 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BTN (Ngultrum Bhutan) hoặc CAD (Đô la Canada), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.