Tỷ giá hối đoái BTN/ILS 0.033394 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | BTN | Phí chuyển nhượng | ILS |
| 0% | 1 BTN | 0.0 BTN | 0.033 ILS |
| 1% | 1 BTN | 0.010 BTN | 0.033 ILS |
| 2% | 1 BTN | 0.020 BTN | 0.033 ILS |
| 3% | 1 BTN | 0.030 BTN | 0.032 ILS |
| 4% | 1 BTN | 0.040 BTN | 0.032 ILS |
| 5% | 1 BTN | 0.050 BTN | 0.032 ILS |
| BTN | ILS |
| 1 | 0.033 |
| 5 | 0.17 |
| 10 | 0.33 |
| 20 | 0.67 |
| 50 | 1.66 |
| 100 | 3.33 |
| 250 | 8.34 |
| 500 | 16.69 |
| 1000 | 33.39 |
| ILS | BTN |
| 1 | 29.94 |
| 5 | 149.72 |
| 10 | 299.45 |
| 20 | 598.9 |
| 50 | 1497.25 |
| 100 | 2994.51 |
| 250 | 7486.28 |
| 500 | 14972.56 |
| 1000 | 29945.12 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BTN (Ngultrum Bhutan) hoặc ILS (Sheqel Israel mới), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.