Tỷ giá hối đoái BTN/IMP 0.0079716 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | BTN | Phí chuyển nhượng | IMP |
| 0% | 1 BTN | 0.0 BTN | 0.0080 IMP |
| 1% | 1 BTN | 0.010 BTN | 0.0079 IMP |
| 2% | 1 BTN | 0.020 BTN | 0.0078 IMP |
| 3% | 1 BTN | 0.030 BTN | 0.0077 IMP |
| 4% | 1 BTN | 0.040 BTN | 0.0077 IMP |
| 5% | 1 BTN | 0.050 BTN | 0.0076 IMP |
| BTN | IMP |
| 1 | 0.0080 |
| 5 | 0.040 |
| 10 | 0.080 |
| 20 | 0.16 |
| 50 | 0.40 |
| 100 | 0.80 |
| 250 | 1.99 |
| 500 | 3.98 |
| 1000 | 7.97 |
| IMP | BTN |
| 1 | 125.44 |
| 5 | 627.22 |
| 10 | 1254.45 |
| 20 | 2508.9 |
| 50 | 6272.26 |
| 100 | 12544.52 |
| 250 | 31361.31 |
| 500 | 62722.63 |
| 1000 | 125445.26 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BTN (Ngultrum Bhutan) hoặc IMP (Đảo Man), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.