Valuta Ex Logo

BTN đến ISK

Chuyển đổi Ngultrum Bhutan (BTN) sang Króna Iceland (ISK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

BTN - Ngultrum Bhutanselect icon
Nu.
ISK - Króna Icelandselect icon
kr

Tỷ giá hối đoái BTN/ISK 1.34 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/btn-to-isk?amount=1

Chuyển đổi từ Ngultrum Bhutan (BTN) sang Króna Iceland (ISK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Ngultrum Bhutan (BTN) sang Króna Iceland (ISK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá BTN sang ISK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Ngultrum Bhutan là tiền tệ củaBhutan

Króna Iceland là tiền tệ củaIceland

world mapcountries where BTN is usedcountries where ISK is used

So sánh tỷ giá hối đoái Ngultrum Bhutan với Króna Iceland

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệBTNPhí chuyển nhượngISK
0%1 BTN0.0 BTN1.34 ISK
1%1 BTN0.010 BTN1.33 ISK
2%1 BTN0.020 BTN1.32 ISK
3%1 BTN0.030 BTN1.3 ISK
4%1 BTN0.040 BTN1.29 ISK
5%1 BTN0.050 BTN1.28 ISK

Chuyển đổi Ngultrum Bhutan thành Króna Iceland

BTNISK
11.34
56.74
1013.48
2026.97
5067.43
100134.86
250337.16
500674.32
10001348.64

Chuyển đổi Króna Iceland thành Ngultrum Bhutan

ISKBTN
10.74
53.7
107.41
2014.82
5037.07
10074.14
250185.37
500370.74
1000741.48

Thông tin thêm về BTN hoặc ISK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BTN (Ngultrum Bhutan) hoặc ISK (Króna Iceland), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ