Tỷ giá hối đoái BTN/LVL 0.0065885 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | BTN | Phí chuyển nhượng | LVL |
| 0% | 1 BTN | 0.0 BTN | 0.0066 LVL |
| 1% | 1 BTN | 0.010 BTN | 0.0065 LVL |
| 2% | 1 BTN | 0.020 BTN | 0.0065 LVL |
| 3% | 1 BTN | 0.030 BTN | 0.0064 LVL |
| 4% | 1 BTN | 0.040 BTN | 0.0063 LVL |
| 5% | 1 BTN | 0.050 BTN | 0.0063 LVL |
| BTN | LVL |
| 1 | 0.0066 |
| 5 | 0.033 |
| 10 | 0.066 |
| 20 | 0.13 |
| 50 | 0.33 |
| 100 | 0.66 |
| 250 | 1.64 |
| 500 | 3.29 |
| 1000 | 6.58 |
| LVL | BTN |
| 1 | 151.77 |
| 5 | 758.89 |
| 10 | 1517.79 |
| 20 | 3035.58 |
| 50 | 7588.95 |
| 100 | 15177.91 |
| 250 | 37944.78 |
| 500 | 75889.57 |
| 1000 | 151779.14 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BTN (Ngultrum Bhutan) hoặc LVL (Lats Latvia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.