Tỷ giá hối đoái BTN/LYD 0.069088 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | BTN | Phí chuyển nhượng | LYD |
| 0% | 1 BTN | 0.0 BTN | 0.069 LYD |
| 1% | 1 BTN | 0.010 BTN | 0.068 LYD |
| 2% | 1 BTN | 0.020 BTN | 0.068 LYD |
| 3% | 1 BTN | 0.030 BTN | 0.067 LYD |
| 4% | 1 BTN | 0.040 BTN | 0.066 LYD |
| 5% | 1 BTN | 0.050 BTN | 0.066 LYD |
| BTN | LYD |
| 1 | 0.069 |
| 5 | 0.35 |
| 10 | 0.69 |
| 20 | 1.38 |
| 50 | 3.45 |
| 100 | 6.9 |
| 250 | 17.27 |
| 500 | 34.54 |
| 1000 | 69.08 |
| LYD | BTN |
| 1 | 14.47 |
| 5 | 72.37 |
| 10 | 144.74 |
| 20 | 289.48 |
| 50 | 723.71 |
| 100 | 1447.42 |
| 250 | 3618.56 |
| 500 | 7237.13 |
| 1000 | 14474.26 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BTN (Ngultrum Bhutan) hoặc LYD (Dinar Libi), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.