Tỷ giá hối đoái BTN/RON 0.047286 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | BTN | Phí chuyển nhượng | RON |
| 0% | 1 BTN | 0.0 BTN | 0.047 RON |
| 1% | 1 BTN | 0.010 BTN | 0.047 RON |
| 2% | 1 BTN | 0.020 BTN | 0.046 RON |
| 3% | 1 BTN | 0.030 BTN | 0.046 RON |
| 4% | 1 BTN | 0.040 BTN | 0.045 RON |
| 5% | 1 BTN | 0.050 BTN | 0.045 RON |
| BTN | RON |
| 1 | 0.047 |
| 5 | 0.24 |
| 10 | 0.47 |
| 20 | 0.95 |
| 50 | 2.36 |
| 100 | 4.72 |
| 250 | 11.82 |
| 500 | 23.64 |
| 1000 | 47.28 |
| RON | BTN |
| 1 | 21.14 |
| 5 | 105.73 |
| 10 | 211.47 |
| 20 | 422.95 |
| 50 | 1057.39 |
| 100 | 2114.79 |
| 250 | 5286.99 |
| 500 | 10573.98 |
| 1000 | 21147.97 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BTN (Ngultrum Bhutan) hoặc RON (Leu Romania), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.