Tỷ giá hối đoái BTN/SBD 0.090026 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | BTN | Phí chuyển nhượng | SBD |
| 0% | 1 BTN | 0.0 BTN | 0.090 SBD |
| 1% | 1 BTN | 0.010 BTN | 0.089 SBD |
| 2% | 1 BTN | 0.020 BTN | 0.088 SBD |
| 3% | 1 BTN | 0.030 BTN | 0.087 SBD |
| 4% | 1 BTN | 0.040 BTN | 0.086 SBD |
| 5% | 1 BTN | 0.050 BTN | 0.086 SBD |
| BTN | SBD |
| 1 | 0.090 |
| 5 | 0.45 |
| 10 | 0.90 |
| 20 | 1.8 |
| 50 | 4.5 |
| 100 | 9 |
| 250 | 22.5 |
| 500 | 45.01 |
| 1000 | 90.02 |
| SBD | BTN |
| 1 | 11.1 |
| 5 | 55.53 |
| 10 | 111.07 |
| 20 | 222.15 |
| 50 | 555.39 |
| 100 | 1110.78 |
| 250 | 2776.96 |
| 500 | 5553.92 |
| 1000 | 11107.84 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BTN (Ngultrum Bhutan) hoặc SBD (Đô la quần đảo Solomon), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.