BTN đến VEF

Chuyển đổi Ngultrum Bhutan (BTN) sang Bolívar Venezuela (2008–2018) (VEF) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

BTN - Ngultrum Bhutan
Nu.
VEF - Bolívar Venezuela (2008–2018)
Bs F
Tỷ giá hối đoái BTN/VEF 0.13219 đã cập nhật 1 giờ trước
Ngultrum Bhutan là tiền tệ củaBhutan
Bolívar Venezuela (2008–2018) là tiền tệ củaVenezuela
So sánh tỷ giá hối đoái Ngultrum Bhutan với Bolívar Venezuela (2008–2018)Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệBTNPhí chuyển nhượngVEF
0% Lãi suất liên ngân hàng1 BTN0.0 BTN0.13 VEF
1%1 BTN0.010 BTN0.13 VEF
2% Tỷ lệ ATM1 BTN0.020 BTN0.13 VEF
3% Lãi suất thẻ tín dụng1 BTN0.030 BTN0.13 VEF
4%1 BTN0.040 BTN0.13 VEF
5% Tỷ lệ kiosk1 BTN0.050 BTN0.13 VEF
Chuyển đổi Ngultrum Bhutan thành Bolívar Venezuela (2008–2018)
BTNVEF
10.13
50.66
101.32
202.64
506.6
10013.21
25033.04
50066.09
1000132.18
Chuyển đổi Bolívar Venezuela (2008–2018) thành Ngultrum Bhutan
VEFBTN
17.56
537.82
1075.64
20151.29
50378.24
100756.48
2501891.21
5003782.43
10007564.87

Tất cả các loại tiền tệ