Tỷ giá hối đoái BWP/BND 0.092091 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | BWP | Phí chuyển nhượng | BND |
| 0% | 1 BWP | 0.0 BWP | 0.092 BND |
| 1% | 1 BWP | 0.010 BWP | 0.091 BND |
| 2% | 1 BWP | 0.020 BWP | 0.090 BND |
| 3% | 1 BWP | 0.030 BWP | 0.089 BND |
| 4% | 1 BWP | 0.040 BWP | 0.088 BND |
| 5% | 1 BWP | 0.050 BWP | 0.087 BND |
| BWP | BND |
| 1 | 0.092 |
| 5 | 0.46 |
| 10 | 0.92 |
| 20 | 1.84 |
| 50 | 4.6 |
| 100 | 9.2 |
| 250 | 23.02 |
| 500 | 46.04 |
| 1000 | 92.09 |
| BND | BWP |
| 1 | 10.85 |
| 5 | 54.29 |
| 10 | 108.58 |
| 20 | 217.17 |
| 50 | 542.94 |
| 100 | 1085.88 |
| 250 | 2714.71 |
| 500 | 5429.42 |
| 1000 | 10858.84 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BWP (Pula Botswana) hoặc BND (Đô la Brunei), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.