Tỷ giá hối đoái BWP/GBP 0.055796 đã cập nhật phút trước
Tỷ lệ | BWP | Phí chuyển nhượng | GBP |
0% | 1 BWP | 0.0 BWP | 0.056 GBP |
1% | 1 BWP | 0.010 BWP | 0.055 GBP |
2% | 1 BWP | 0.020 BWP | 0.055 GBP |
3% | 1 BWP | 0.030 BWP | 0.054 GBP |
4% | 1 BWP | 0.040 BWP | 0.054 GBP |
5% | 1 BWP | 0.050 BWP | 0.053 GBP |
BWP | GBP |
1 | 0.056 |
5 | 0.28 |
10 | 0.56 |
20 | 1.11 |
50 | 2.78 |
100 | 5.57 |
250 | 13.94 |
500 | 27.89 |
1000 | 55.79 |
GBP | BWP |
1 | 17.92 |
5 | 89.61 |
10 | 179.22 |
20 | 358.44 |
50 | 896.12 |
100 | 1792.24 |
250 | 4480.61 |
500 | 8961.22 |
1000 | 17922.44 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BWP (Pula Botswana) hoặc GBP (Bảng Anh), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.