Valuta Ex Logo

BWP đến GIP

Chuyển đổi Pula Botswana (BWP) sang Bảng Gibraltar (GIP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

BWP - Pula Botswanaselect icon
P
GIP - Bảng Gibraltarselect icon
£

Tỷ giá hối đoái BWP/GIP 0.055671 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/bwp-to-gip?amount=1

Chuyển đổi từ Pula Botswana (BWP) sang Bảng Gibraltar (GIP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Pula Botswana (BWP) sang Bảng Gibraltar (GIP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá BWP sang GIP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Pula Botswana là tiền tệ củaBotswana

Bảng Gibraltar là tiền tệ củaGibraltar

world mapcountries where BWP is usedcountries where GIP is used

So sánh tỷ giá hối đoái Pula Botswana với Bảng Gibraltar

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệBWPPhí chuyển nhượngGIP
0%1 BWP0.0 BWP0.056 GIP
1%1 BWP0.010 BWP0.055 GIP
2%1 BWP0.020 BWP0.055 GIP
3%1 BWP0.030 BWP0.054 GIP
4%1 BWP0.040 BWP0.053 GIP
5%1 BWP0.050 BWP0.053 GIP

Chuyển đổi Pula Botswana thành Bảng Gibraltar

BWPGIP
10.056
50.28
100.56
201.11
502.78
1005.56
25013.91
50027.83
100055.67

Chuyển đổi Bảng Gibraltar thành Pula Botswana

GIPBWP
117.96
589.81
10179.62
20359.25
50898.13
1001796.26
2504490.67
5008981.34
100017962.68

Thông tin thêm về BWP hoặc GIP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BWP (Pula Botswana) hoặc GIP (Bảng Gibraltar), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ