Tỷ giá hối đoái BWP/PAB 0.071993 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | BWP | Phí chuyển nhượng | PAB |
| 0% | 1 BWP | 0.0 BWP | 0.072 PAB |
| 1% | 1 BWP | 0.010 BWP | 0.071 PAB |
| 2% | 1 BWP | 0.020 BWP | 0.071 PAB |
| 3% | 1 BWP | 0.030 BWP | 0.070 PAB |
| 4% | 1 BWP | 0.040 BWP | 0.069 PAB |
| 5% | 1 BWP | 0.050 BWP | 0.068 PAB |
| BWP | PAB |
| 1 | 0.072 |
| 5 | 0.36 |
| 10 | 0.72 |
| 20 | 1.43 |
| 50 | 3.59 |
| 100 | 7.19 |
| 250 | 17.99 |
| 500 | 35.99 |
| 1000 | 71.99 |
| PAB | BWP |
| 1 | 13.89 |
| 5 | 69.45 |
| 10 | 138.9 |
| 20 | 277.8 |
| 50 | 694.51 |
| 100 | 1389.02 |
| 250 | 3472.56 |
| 500 | 6945.12 |
| 1000 | 13890.25 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BWP (Pula Botswana) hoặc PAB (Balboa Panama), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.