Valuta Ex Logo

BWP đến SZL

Chuyển đổi Pula Botswana (BWP) sang Lilangeni Swaziland (SZL) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

BWP - Pula Botswanaselect icon
P
SZL - Lilangeni Swazilandselect icon
L

Tỷ giá hối đoái BWP/SZL 1.21 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/bwp-to-szl?amount=1

Chuyển đổi từ Pula Botswana (BWP) sang Lilangeni Swaziland (SZL)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Pula Botswana (BWP) sang Lilangeni Swaziland (SZL) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá BWP sang SZL của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Pula Botswana là tiền tệ củaBotswana

Lilangeni Swaziland là tiền tệ củaSwaziland

world mapcountries where BWP is usedcountries where SZL is used

So sánh tỷ giá hối đoái Pula Botswana với Lilangeni Swaziland

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệBWPPhí chuyển nhượngSZL
0%1 BWP0.0 BWP1.21 SZL
1%1 BWP0.010 BWP1.2 SZL
2%1 BWP0.020 BWP1.19 SZL
3%1 BWP0.030 BWP1.17 SZL
4%1 BWP0.040 BWP1.16 SZL
5%1 BWP0.050 BWP1.15 SZL

Chuyển đổi Pula Botswana thành Lilangeni Swaziland

BWPSZL
11.21
56.07
1012.14
2024.28
5060.71
100121.42
250303.57
500607.14
10001214.29

Chuyển đổi Lilangeni Swaziland thành Pula Botswana

SZLBWP
10.82
54.11
108.23
2016.47
5041.17
10082.35
250205.88
500411.76
1000823.52

Thông tin thêm về BWP hoặc SZL

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BWP (Pula Botswana) hoặc SZL (Lilangeni Swaziland), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ