Valuta Ex Logo

BWP đến YER

Chuyển đổi Pula Botswana (BWP) sang Rial Yemen (YER) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

BWP - Pula Botswanaselect icon
P
YER - Rial Yemenselect icon

Tỷ giá hối đoái BWP/YER 18.12 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/bwp-to-yer?amount=1

Chuyển đổi từ Pula Botswana (BWP) sang Rial Yemen (YER)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Pula Botswana (BWP) sang Rial Yemen (YER) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá BWP sang YER của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Pula Botswana là tiền tệ củaBotswana

Rial Yemen là tiền tệ củaYemen

world mapcountries where BWP is usedcountries where YER is used

So sánh tỷ giá hối đoái Pula Botswana với Rial Yemen

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệBWPPhí chuyển nhượngYER
0%1 BWP0.0 BWP18.12 YER
1%1 BWP0.010 BWP17.94 YER
2%1 BWP0.020 BWP17.76 YER
3%1 BWP0.030 BWP17.58 YER
4%1 BWP0.040 BWP17.4 YER
5%1 BWP0.050 BWP17.22 YER

Chuyển đổi Pula Botswana thành Rial Yemen

BWPYER
118.12
590.64
10181.28
20362.57
50906.44
1001812.88
2504532.2
5009064.4
100018128.81

Chuyển đổi Rial Yemen thành Pula Botswana

YERBWP
10.055
50.28
100.55
201.1
502.75
1005.51
25013.79
50027.58
100055.16

Thông tin thêm về BWP hoặc YER

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BWP (Pula Botswana) hoặc YER (Rial Yemen), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ