Valuta Ex Logo

BYN đến ETB

Chuyển đổi Rúp Belarus (BYN) sang Birr Ethiopia (ETB) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

BYN - Rúp Belarusselect icon
Br
ETB - Birr Ethiopiaselect icon
Br

Tỷ giá hối đoái BYN/ETB 54.15 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/byn-to-etb?amount=1

Chuyển đổi từ Rúp Belarus (BYN) sang Birr Ethiopia (ETB)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rúp Belarus (BYN) sang Birr Ethiopia (ETB) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá BYN sang ETB của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Rúp Belarus là tiền tệ củaBelarus

Birr Ethiopia là tiền tệ củaEthiopia

world mapcountries where BYN is usedcountries where ETB is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rúp Belarus với Birr Ethiopia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệBYNPhí chuyển nhượngETB
0%1 BYN0.0 BYN54.15 ETB
1%1 BYN0.010 BYN53.61 ETB
2%1 BYN0.020 BYN53.06 ETB
3%1 BYN0.030 BYN52.52 ETB
4%1 BYN0.040 BYN51.98 ETB
5%1 BYN0.050 BYN51.44 ETB

Chuyển đổi Rúp Belarus thành Birr Ethiopia

BYNETB
154.15
5270.75
10541.51
201083.03
502707.58
1005415.17
25013537.92
50027075.85
100054151.7

Chuyển đổi Birr Ethiopia thành Rúp Belarus

ETBBYN
10.018
50.092
100.18
200.37
500.92
1001.84
2504.61
5009.23
100018.46

Thông tin thêm về BYN hoặc ETB

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BYN (Rúp Belarus) hoặc ETB (Birr Ethiopia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ