Valuta Ex Logo

BYN đến GHS

Chuyển đổi Rúp Belarus (BYN) sang Cedi Ghana (GHS) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

BYN - Rúp Belarusselect icon
Br
GHS - Cedi Ghanaselect icon

Tỷ giá hối đoái BYN/GHS 3.85 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/byn-to-ghs?amount=1

Chuyển đổi từ Rúp Belarus (BYN) sang Cedi Ghana (GHS)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rúp Belarus (BYN) sang Cedi Ghana (GHS) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá BYN sang GHS của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Rúp Belarus là tiền tệ củaBelarus

Cedi Ghana là tiền tệ củaGhana

world mapcountries where BYN is usedcountries where GHS is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rúp Belarus với Cedi Ghana

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệBYNPhí chuyển nhượngGHS
0%1 BYN0.0 BYN3.85 GHS
1%1 BYN0.010 BYN3.81 GHS
2%1 BYN0.020 BYN3.77 GHS
3%1 BYN0.030 BYN3.73 GHS
4%1 BYN0.040 BYN3.69 GHS
5%1 BYN0.050 BYN3.65 GHS

Chuyển đổi Rúp Belarus thành Cedi Ghana

BYNGHS
13.85
519.25
1038.51
2077.03
50192.58
100385.17
250962.94
5001925.88
10003851.77

Chuyển đổi Cedi Ghana thành Rúp Belarus

GHSBYN
10.26
51.29
102.59
205.19
5012.98
10025.96
25064.9
500129.81
1000259.62

Thông tin thêm về BYN hoặc GHS

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BYN (Rúp Belarus) hoặc GHS (Cedi Ghana), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ