Valuta Ex Logo

BYN đến LBP

Chuyển đổi Rúp Belarus (BYN) sang Bảng Li-băng (LBP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

BYN - Rúp Belarusselect icon
Br
LBP - Bảng Li-băngselect icon
ل.ل

Tỷ giá hối đoái BYN/LBP 31263.56 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/byn-to-lbp?amount=1

Rúp Belarus là tiền tệ củaBelarus

Bảng Li-băng là tiền tệ củaLi-băng

world mapcountries where BYN is usedcountries where LBP is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rúp Belarus với Bảng Li-băng

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệBYNPhí chuyển nhượngLBP
0%1 BYN0.0 BYN31263.56 LBP
1%1 BYN0.010 BYN30950.92 LBP
2%1 BYN0.020 BYN30638.29 LBP
3%1 BYN0.030 BYN30325.65 LBP
4%1 BYN0.040 BYN30013.02 LBP
5%1 BYN0.050 BYN29700.38 LBP

Chuyển đổi Rúp Belarus thành Bảng Li-băng

BYNLBP
131263.56
5156317.82
10312635.65
20625271.3
501563178.26
1003126356.53
2507815891.33
50015631782.67
100031263565.35

Chuyển đổi Bảng Li-băng thành Rúp Belarus

LBPBYN
10.000032
50.00016
100.00032
200.00064
500.0016
1000.0032
2500.0080
5000.016
10000.032

Thông tin thêm về BYN hoặc LBP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BYN (Rúp Belarus) hoặc LBP (Bảng Li-băng), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ