Valuta Ex Logo

BYN đến LTL

Chuyển đổi Rúp Belarus (BYN) sang Litas Lít-va (LTL) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

BYN - Rúp Belarusselect icon
Br
LTL - Litas Lít-vaselect icon
Lt

Tỷ giá hối đoái BYN/LTL 1.02 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/byn-to-ltl?amount=1

Chuyển đổi từ Rúp Belarus (BYN) sang Litas Lít-va (LTL)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rúp Belarus (BYN) sang Litas Lít-va (LTL) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá BYN sang LTL của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Rúp Belarus là tiền tệ củaBelarus

Litas Lít-va là tiền tệ củaLitva

world mapcountries where BYN is usedcountries where LTL is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rúp Belarus với Litas Lít-va

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệBYNPhí chuyển nhượngLTL
0%1 BYN0.0 BYN1.02 LTL
1%1 BYN0.010 BYN1.01 LTL
2%1 BYN0.020 BYN1 LTL
3%1 BYN0.030 BYN1.0 LTL
4%1 BYN0.040 BYN0.99 LTL
5%1 BYN0.050 BYN0.98 LTL

Chuyển đổi Rúp Belarus thành Litas Lít-va

BYNLTL
11.02
55.14
1010.29
2020.59
5051.49
100102.99
250257.49
500514.98
10001029.96

Chuyển đổi Litas Lít-va thành Rúp Belarus

LTLBYN
10.97
54.85
109.7
2019.41
5048.54
10097.09
250242.72
500485.45
1000970.91

Thông tin thêm về BYN hoặc LTL

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BYN (Rúp Belarus) hoặc LTL (Litas Lít-va), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ