Tỷ giá hối đoái BYN/NGN 488.42 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | BYN | Phí chuyển nhượng | NGN |
| 0% | 1 BYN | 0.0 BYN | 488.42 NGN |
| 1% | 1 BYN | 0.010 BYN | 483.54 NGN |
| 2% | 1 BYN | 0.020 BYN | 478.65 NGN |
| 3% | 1 BYN | 0.030 BYN | 473.77 NGN |
| 4% | 1 BYN | 0.040 BYN | 468.88 NGN |
| 5% | 1 BYN | 0.050 BYN | 464 NGN |
| BYN | NGN |
| 1 | 488.42 |
| 5 | 2442.13 |
| 10 | 4884.26 |
| 20 | 9768.53 |
| 50 | 24421.34 |
| 100 | 48842.69 |
| 250 | 122106.74 |
| 500 | 244213.49 |
| 1000 | 488426.98 |
| NGN | BYN |
| 1 | 0.0020 |
| 5 | 0.010 |
| 10 | 0.020 |
| 20 | 0.041 |
| 50 | 0.10 |
| 100 | 0.20 |
| 250 | 0.51 |
| 500 | 1.02 |
| 1000 | 2.04 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BYN (Rúp Belarus) hoặc NGN (Naira Nigeria), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.