Valuta Ex Logo

BYN đến PYG

Chuyển đổi Rúp Belarus (BYN) sang Guarani Paraguay (PYG) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

BYN - Rúp Belarusselect icon
Br
PYG - Guarani Paraguayselect icon

Tỷ giá hối đoái BYN/PYG 2287.58 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/byn-to-pyg?amount=1

Chuyển đổi từ Rúp Belarus (BYN) sang Guarani Paraguay (PYG)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rúp Belarus (BYN) sang Guarani Paraguay (PYG) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá BYN sang PYG của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Rúp Belarus là tiền tệ củaBelarus

Guarani Paraguay là tiền tệ củaParaguay

world mapcountries where BYN is usedcountries where PYG is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rúp Belarus với Guarani Paraguay

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệBYNPhí chuyển nhượngPYG
0%1 BYN0.0 BYN2287.58 PYG
1%1 BYN0.010 BYN2264.7 PYG
2%1 BYN0.020 BYN2241.82 PYG
3%1 BYN0.030 BYN2218.95 PYG
4%1 BYN0.040 BYN2196.07 PYG
5%1 BYN0.050 BYN2173.2 PYG

Chuyển đổi Rúp Belarus thành Guarani Paraguay

BYNPYG
12287.58
511437.9
1022875.81
2045751.62
50114379.07
100228758.14
250571895.36
5001143790.73
10002287581.47

Chuyển đổi Guarani Paraguay thành Rúp Belarus

PYGBYN
10.00044
50.0022
100.0044
200.0087
500.022
1000.044
2500.11
5000.22
10000.44

Thông tin thêm về BYN hoặc PYG

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BYN (Rúp Belarus) hoặc PYG (Guarani Paraguay), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ