Valuta Ex Logo

BYN đến TJS

Chuyển đổi Rúp Belarus (BYN) sang Somoni Tajikistan (TJS) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

BYN - Rúp Belarusselect icon
Br
TJS - Somoni Tajikistanselect icon
ЅМ

Tỷ giá hối đoái BYN/TJS 3.3 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/byn-to-tjs?amount=1

Chuyển đổi từ Rúp Belarus (BYN) sang Somoni Tajikistan (TJS)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rúp Belarus (BYN) sang Somoni Tajikistan (TJS) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá BYN sang TJS của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Rúp Belarus là tiền tệ củaBelarus

Somoni Tajikistan là tiền tệ củaTajikistan

world mapcountries where BYN is usedcountries where TJS is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rúp Belarus với Somoni Tajikistan

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệBYNPhí chuyển nhượngTJS
0%1 BYN0.0 BYN3.3 TJS
1%1 BYN0.010 BYN3.26 TJS
2%1 BYN0.020 BYN3.23 TJS
3%1 BYN0.030 BYN3.2 TJS
4%1 BYN0.040 BYN3.16 TJS
5%1 BYN0.050 BYN3.13 TJS

Chuyển đổi Rúp Belarus thành Somoni Tajikistan

BYNTJS
13.3
516.5
1033
2066.01
50165.02
100330.05
250825.13
5001650.26
10003300.53

Chuyển đổi Somoni Tajikistan thành Rúp Belarus

TJSBYN
10.30
51.51
103.02
206.05
5015.14
10030.29
25075.74
500151.49
1000302.98

Thông tin thêm về BYN hoặc TJS

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BYN (Rúp Belarus) hoặc TJS (Somoni Tajikistan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ