BYN đến VEF

Chuyển đổi Rúp Belarus (BYN) sang Bolívar Venezuela (2008–2018) (VEF) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

BYN - Rúp Belarus
Br
VEF - Bolívar Venezuela (2008–2018)
Bs F
Tỷ giá hối đoái BYN/VEF 4.19 đã cập nhật 1 giờ trước
Rúp Belarus là tiền tệ củaBelarus
Bolívar Venezuela (2008–2018) là tiền tệ củaVenezuela
So sánh tỷ giá hối đoái Rúp Belarus với Bolívar Venezuela (2008–2018)Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệBYNPhí chuyển nhượngVEF
0% Lãi suất liên ngân hàng1 BYN0.0 BYN4.19 VEF
1%1 BYN0.010 BYN4.15 VEF
2% Tỷ lệ ATM1 BYN0.020 BYN4.1 VEF
3% Lãi suất thẻ tín dụng1 BYN0.030 BYN4.06 VEF
4%1 BYN0.040 BYN4.02 VEF
5% Tỷ lệ kiosk1 BYN0.050 BYN3.98 VEF
Chuyển đổi Rúp Belarus thành Bolívar Venezuela (2008–2018)
BYNVEF
14.19
520.96
1041.92
2083.85
50209.64
100419.28
2501048.21
5002096.42
10004192.85
Chuyển đổi Bolívar Venezuela (2008–2018) thành Rúp Belarus
VEFBYN
10.24
51.19
102.38
204.77
5011.92
10023.85
25059.62
500119.25
1000238.5

Tất cả các loại tiền tệ