Valuta Ex Logo

BYN đến VUV

Chuyển đổi Rúp Belarus (BYN) sang Vatu Vanuatu (VUV) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

BYN - Rúp Belarusselect icon
Br
VUV - Vatu Vanuatuselect icon
Vt

Tỷ giá hối đoái BYN/VUV 41.49 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/byn-to-vuv?amount=1

Chuyển đổi từ Rúp Belarus (BYN) sang Vatu Vanuatu (VUV)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rúp Belarus (BYN) sang Vatu Vanuatu (VUV) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá BYN sang VUV của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Rúp Belarus là tiền tệ củaBelarus

Vatu Vanuatu là tiền tệ củaVanuatu

world mapcountries where BYN is usedcountries where VUV is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rúp Belarus với Vatu Vanuatu

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệBYNPhí chuyển nhượngVUV
0%1 BYN0.0 BYN41.49 VUV
1%1 BYN0.010 BYN41.07 VUV
2%1 BYN0.020 BYN40.66 VUV
3%1 BYN0.030 BYN40.24 VUV
4%1 BYN0.040 BYN39.83 VUV
5%1 BYN0.050 BYN39.41 VUV

Chuyển đổi Rúp Belarus thành Vatu Vanuatu

BYNVUV
141.49
5207.45
10414.9
20829.81
502074.52
1004149.05
25010372.63
50020745.27
100041490.54

Chuyển đổi Vatu Vanuatu thành Rúp Belarus

VUVBYN
10.024
50.12
100.24
200.48
501.2
1002.41
2506.02
50012.05
100024.1

Thông tin thêm về BYN hoặc VUV

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BYN (Rúp Belarus) hoặc VUV (Vatu Vanuatu), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ