Tỷ giá hối đoái BYN/XAU 0.000078659 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | BYN | Phí chuyển nhượng | XAU |
| 0% | 1 BYN | 0.0 BYN | 0.000079 XAU |
| 1% | 1 BYN | 0.010 BYN | 0.000078 XAU |
| 2% | 1 BYN | 0.020 BYN | 0.000077 XAU |
| 3% | 1 BYN | 0.030 BYN | 0.000076 XAU |
| 4% | 1 BYN | 0.040 BYN | 0.000076 XAU |
| 5% | 1 BYN | 0.050 BYN | 0.000075 XAU |
| BYN | XAU |
| 1 | 0.000079 |
| 5 | 0.00039 |
| 10 | 0.00079 |
| 20 | 0.0016 |
| 50 | 0.0039 |
| 100 | 0.0079 |
| 250 | 0.020 |
| 500 | 0.039 |
| 1000 | 0.079 |
| XAU | BYN |
| 1 | 12713.04 |
| 5 | 63565.23 |
| 10 | 127130.47 |
| 20 | 254260.95 |
| 50 | 635652.38 |
| 100 | 1271304.76 |
| 250 | 3178261.9 |
| 500 | 6356523.8 |
| 1000 | 12713047.61 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BYN (Rúp Belarus) hoặc XAU (Vàng), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.