Valuta Ex Logo

BYN đến XAU

Chuyển đổi Rúp Belarus (BYN) sang Vàng (XAU) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

BYN - Rúp Belarusselect icon
Br
XAU - Vàngselect icon
Au

Tỷ giá hối đoái BYN/XAU 0.000069763 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/byn-to-xau?amount=1

Chuyển đổi từ Rúp Belarus (BYN) sang Vàng (XAU)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rúp Belarus (BYN) sang Vàng (XAU) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá BYN sang XAU của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Rúp Belarus là tiền tệ củaBelarus

world mapcountries where BYN is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rúp Belarus với Vàng

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệBYNPhí chuyển nhượngXAU
0%1 BYN0.0 BYN0.000070 XAU
1%1 BYN0.010 BYN0.000069 XAU
2%1 BYN0.020 BYN0.000068 XAU
3%1 BYN0.030 BYN0.000068 XAU
4%1 BYN0.040 BYN0.000067 XAU
5%1 BYN0.050 BYN0.000066 XAU

Chuyển đổi Rúp Belarus thành Vàng

BYNXAU
10.000070
50.00035
100.00070
200.0014
500.0035
1000.0070
2500.017
5000.035
10000.070

Chuyển đổi Vàng thành Rúp Belarus

XAUBYN
114334.22
571671.12
10143342.25
20286684.5
50716711.25
1001433422.5
2503583556.25
5007167112.5
100014334225

Thông tin thêm về BYN hoặc XAU

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BYN (Rúp Belarus) hoặc XAU (Vàng), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ