Tỷ giá hối đoái BYR/CLP 0.045670 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | BYR | Phí chuyển nhượng | CLP |
| 0% | 1 BYR | 0.0 BYR | 0.046 CLP |
| 1% | 1 BYR | 0.010 BYR | 0.045 CLP |
| 2% | 1 BYR | 0.020 BYR | 0.045 CLP |
| 3% | 1 BYR | 0.030 BYR | 0.044 CLP |
| 4% | 1 BYR | 0.040 BYR | 0.044 CLP |
| 5% | 1 BYR | 0.050 BYR | 0.043 CLP |
| BYR | CLP |
| 1 | 0.046 |
| 5 | 0.23 |
| 10 | 0.46 |
| 20 | 0.91 |
| 50 | 2.28 |
| 100 | 4.56 |
| 250 | 11.41 |
| 500 | 22.83 |
| 1000 | 45.66 |
| CLP | BYR |
| 1 | 21.89 |
| 5 | 109.48 |
| 10 | 218.96 |
| 20 | 437.92 |
| 50 | 1094.81 |
| 100 | 2189.62 |
| 250 | 5474.06 |
| 500 | 10948.12 |
| 1000 | 21896.25 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BYR (Rúp Belarus (2000–2016)) hoặc CLP (Peso Chile), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.