Tỷ giá hối đoái BYR/CLP 0.044206 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | BYR | Phí chuyển nhượng | CLP |
| 0% | 1 BYR | 0.0 BYR | 0.044 CLP |
| 1% | 1 BYR | 0.010 BYR | 0.044 CLP |
| 2% | 1 BYR | 0.020 BYR | 0.043 CLP |
| 3% | 1 BYR | 0.030 BYR | 0.043 CLP |
| 4% | 1 BYR | 0.040 BYR | 0.042 CLP |
| 5% | 1 BYR | 0.050 BYR | 0.042 CLP |
| BYR | CLP |
| 1 | 0.044 |
| 5 | 0.22 |
| 10 | 0.44 |
| 20 | 0.88 |
| 50 | 2.21 |
| 100 | 4.42 |
| 250 | 11.05 |
| 500 | 22.1 |
| 1000 | 44.2 |
| CLP | BYR |
| 1 | 22.62 |
| 5 | 113.1 |
| 10 | 226.21 |
| 20 | 452.43 |
| 50 | 1131.07 |
| 100 | 2262.15 |
| 250 | 5655.38 |
| 500 | 11310.77 |
| 1000 | 22621.55 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BYR (Rúp Belarus (2000–2016)) hoặc CLP (Peso Chile), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.