Valuta Ex Logo

BZD đến BBD

Chuyển đổi Đô la Belize (BZD) sang Đô la Barbados (BBD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

BZD - Đô la Belizeselect icon
$
BBD - Đô la Barbadosselect icon
$

Tỷ giá hối đoái BZD/BBD 1 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/bzd-to-bbd?amount=1

Chuyển đổi từ Đô la Belize (BZD) sang Đô la Barbados (BBD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Belize (BZD) sang Đô la Barbados (BBD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá BZD sang BBD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Đô la Belize là tiền tệ củaBelize

Đô la Barbados là tiền tệ củaBarbados

world mapcountries where BZD is usedcountries where BBD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Belize với Đô la Barbados

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệBZDPhí chuyển nhượngBBD
0%1 BZD0.0 BZD1 BBD
1%1 BZD0.010 BZD0.99 BBD
2%1 BZD0.020 BZD0.98 BBD
3%1 BZD0.030 BZD0.97 BBD
4%1 BZD0.040 BZD0.96 BBD
5%1 BZD0.050 BZD0.95 BBD

Chuyển đổi Đô la Belize thành Đô la Barbados

BZDBBD
11
55
1010.01
2020.02
5050.07
100100.14
250250.36
500500.73
10001001.46

Chuyển đổi Đô la Barbados thành Đô la Belize

BBDBZD
11.0
54.99
109.98
2019.97
5049.92
10099.85
250249.63
500499.26
1000998.53

Thông tin thêm về BZD hoặc BBD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BZD (Đô la Belize) hoặc BBD (Đô la Barbados), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ