Valuta Ex Logo

BZD đến BMD

Chuyển đổi Đô la Belize (BZD) sang Đô la Bermuda (BMD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

BZD - Đô la Belizeselect icon
$
BMD - Đô la Bermudaselect icon
$

Tỷ giá hối đoái BZD/BMD 0.49715 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/bzd-to-bmd?amount=1

Chuyển đổi từ Đô la Belize (BZD) sang Đô la Bermuda (BMD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Belize (BZD) sang Đô la Bermuda (BMD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá BZD sang BMD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Đô la Belize là tiền tệ củaBelize

Đô la Bermuda là tiền tệ củaBermuda

world mapcountries where BZD is usedcountries where BMD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Belize với Đô la Bermuda

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệBZDPhí chuyển nhượngBMD
0%1 BZD0.0 BZD0.50 BMD
1%1 BZD0.010 BZD0.49 BMD
2%1 BZD0.020 BZD0.49 BMD
3%1 BZD0.030 BZD0.48 BMD
4%1 BZD0.040 BZD0.48 BMD
5%1 BZD0.050 BZD0.47 BMD

Chuyển đổi Đô la Belize thành Đô la Bermuda

BZDBMD
10.50
52.48
104.97
209.94
5024.85
10049.71
250124.28
500248.57
1000497.14

Chuyển đổi Đô la Bermuda thành Đô la Belize

BMDBZD
12.01
510.05
1020.11
2040.22
50100.57
100201.14
250502.86
5001005.73
10002011.47

Thông tin thêm về BZD hoặc BMD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BZD (Đô la Belize) hoặc BMD (Đô la Bermuda), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ