Valuta Ex Logo

BZD đến GGP

Chuyển đổi Đô la Belize (BZD) sang Guernsey Pound (GGP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

BZD - Đô la Belizeselect icon
$
GGP - Guernsey Poundselect icon
£

Tỷ giá hối đoái BZD/GGP 0.36979 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/bzd-to-ggp?amount=1

Chuyển đổi từ Đô la Belize (BZD) sang Guernsey Pound (GGP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Belize (BZD) sang Guernsey Pound (GGP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá BZD sang GGP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Đô la Belize là tiền tệ củaBelize

Guernsey Pound là tiền tệ củaGuernsey

world mapcountries where BZD is usedcountries where GGP is used

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Belize với Guernsey Pound

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệBZDPhí chuyển nhượngGGP
0%1 BZD0.0 BZD0.37 GGP
1%1 BZD0.010 BZD0.37 GGP
2%1 BZD0.020 BZD0.36 GGP
3%1 BZD0.030 BZD0.36 GGP
4%1 BZD0.040 BZD0.35 GGP
5%1 BZD0.050 BZD0.35 GGP

Chuyển đổi Đô la Belize thành Guernsey Pound

BZDGGP
10.37
51.84
103.69
207.39
5018.48
10036.97
25092.44
500184.89
1000369.79

Chuyển đổi Guernsey Pound thành Đô la Belize

GGPBZD
12.7
513.52
1027.04
2054.08
50135.21
100270.42
250676.05
5001352.11
10002704.23

Thông tin thêm về BZD hoặc GGP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BZD (Đô la Belize) hoặc GGP (Guernsey Pound), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ