Valuta Ex Logo

BZD đến HNL

Chuyển đổi Đô la Belize (BZD) sang Lempira Honduras (HNL) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

BZD - Đô la Belizeselect icon
$
HNL - Lempira Hondurasselect icon
L

Tỷ giá hối đoái BZD/HNL 13.17 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/bzd-to-hnl?amount=1

Chuyển đổi từ Đô la Belize (BZD) sang Lempira Honduras (HNL)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Belize (BZD) sang Lempira Honduras (HNL) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá BZD sang HNL của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Đô la Belize là tiền tệ củaBelize

Lempira Honduras là tiền tệ củaHonduras

world mapcountries where BZD is usedcountries where HNL is used

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Belize với Lempira Honduras

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệBZDPhí chuyển nhượngHNL
0%1 BZD0.0 BZD13.17 HNL
1%1 BZD0.010 BZD13.04 HNL
2%1 BZD0.020 BZD12.91 HNL
3%1 BZD0.030 BZD12.78 HNL
4%1 BZD0.040 BZD12.64 HNL
5%1 BZD0.050 BZD12.51 HNL

Chuyển đổi Đô la Belize thành Lempira Honduras

BZDHNL
113.17
565.87
10131.75
20263.51
50658.77
1001317.55
2503293.89
5006587.79
100013175.58

Chuyển đổi Lempira Honduras thành Đô la Belize

HNLBZD
10.076
50.38
100.76
201.51
503.79
1007.58
25018.97
50037.94
100075.89

Thông tin thêm về BZD hoặc HNL

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BZD (Đô la Belize) hoặc HNL (Lempira Honduras), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ