Valuta Ex Logo

BZD đến KZT

Chuyển đổi Đô la Belize (BZD) sang Tenge Kazakhstan (KZT) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

BZD - Đô la Belizeselect icon
$
KZT - Tenge Kazakhstanselect icon

Tỷ giá hối đoái BZD/KZT 246.05 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/bzd-to-kzt?amount=1

Chuyển đổi từ Đô la Belize (BZD) sang Tenge Kazakhstan (KZT)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Belize (BZD) sang Tenge Kazakhstan (KZT) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá BZD sang KZT của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Đô la Belize là tiền tệ củaBelize

Tenge Kazakhstan là tiền tệ củaKazakhstan

world mapcountries where BZD is usedcountries where KZT is used

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Belize với Tenge Kazakhstan

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệBZDPhí chuyển nhượngKZT
0%1 BZD0.0 BZD246.05 KZT
1%1 BZD0.010 BZD243.59 KZT
2%1 BZD0.020 BZD241.13 KZT
3%1 BZD0.030 BZD238.67 KZT
4%1 BZD0.040 BZD236.21 KZT
5%1 BZD0.050 BZD233.75 KZT

Chuyển đổi Đô la Belize thành Tenge Kazakhstan

BZDKZT
1246.05
51230.28
102460.56
204921.13
5012302.84
10024605.68
25061514.2
500123028.41
1000246056.82

Chuyển đổi Tenge Kazakhstan thành Đô la Belize

KZTBZD
10.0041
50.020
100.041
200.081
500.20
1000.41
2501.01
5002.03
10004.06

Thông tin thêm về BZD hoặc KZT

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BZD (Đô la Belize) hoặc KZT (Tenge Kazakhstan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ